vững chắc Vững chắc Adjective

English
solid
한국어
탄탄한

Example

  • Nền tảng công ty này **vững chắc** (**Vững vàng** / **Chắc chắn** / **Kiên cố**) trong ngành.
  • The planet Jupiter may have no solid surface at all.
  • Nhấn mạnh sự ổn định lâu dài, không phải chỉ là tạm thời.