vương quốc /vɨəŋ˧˧ kwək̚˧˥/ Noun

English
kingdom
한국어
왕국

Example

  • Vương quốc [Vương quốc] (Triều đại / Xứ sở) của Anh là một quốc gia hải đảo.
  • The United Kingdom is an island nation.
  • Dùng 'Vương quốc' là chuẩn nhất cho UK.