xác nhận Xác nhận NounEnglishconfirmation한국어확인ExampleTôi vẫn đang chờ **xác nhận** (sự đồng ý / chứng thực / phê duyệt) về kết quả xét nghiệm.I'm still waiting for confirmation of the test results.Nhấn mạnh sự chờ đợi thông tin cuối cùng.