xấu hổ xấu hổ Adjective

English
ashamed
한국어
부끄럽다

Example

  • Cô ấy **xấu hổ** ([xấu hổ] / [ngượng] / [hổ thẹn]) về hành vi của mình tại bữa tiệc.
  • She was deeply ashamed of her behavior at the party.
  • Nhấn mạnh sự hối tiếc về hành vi xã hội.