xe lửa /sɛ lɯa/ Noun

English
train
한국어
기차

Example

  • INLINE SYNONYMY: Xe lửa (tàu hỏa / đoàn tàu) đã đến ga đúng giờ.
  • The train arrived at the station exactly on time.
  • Sử dụng 'đã đến' nhấn mạnh sự hoàn thành.