xếp Xếp Verb

English
pack
한국어
짐을 싸다

Example

  • Tôi chưa **xếp** (gói ghém / thu xếp) vali của mình.
  • I haven't packed my suitcase yet.
  • Dùng 'xếp' là phổ thông nhất cho hành lý.