âm nhạc Âm nhạc Noun

English
music
Nederlands
muziek

Example

  • Tôi thích nghe [Âm nhạc] (Nhạc / Giai điệu / Khúc ca) khi làm việc.
  • I like any kind of pop or dance music.
  • Sử dụng 'Âm nhạc' thể hiện sự trang trọng hơn 'Nhạc'.