bàn chân [bɐ:n˧ t͡ɕən˧] Noun

English
foot
Nederlands
voet

Example

  • Đôi *bàn chân* (gót chân/bước chân) của tôi đau nhức sau chuyến đi bộ dài.
  • My feet are aching after the long hike.
  • Dùng 'đôi' để chỉ sự đi cùng nhau.