bất tỉnh Bất tỉnh Adjective
- English
- unconscious
- Nederlands
- buiten bewustzijn
Example
- Họ tìm thấy anh ấy nằm [bất tỉnh] (ngất xỉu / hôn mê) dưới sàn nhà.
- They found him lying unconscious on the floor.
- Sử dụng 'bất tỉnh' vì đây là trạng thái y khoa rõ ràng.