bầu cử Bầu cử Noun
- English
- election
- Nederlands
- de verkiezing(en)
Example
- Cuộc **Bầu cử** ([Lựa chọn] / [Trưng cầu] / [Bỏ phiếu]) tổng thống được tổ chức bốn năm một lần.
- The presidential election is held every four years.
- Sử dụng 'Cuộc' làm lượng từ cho sự kiện.