bình thường Bình thường Adjective

English
ordinary
Nederlands
gewoon

Example

  • Đó là một cái *bình thường* (giản dị) sort of day ở văn phòng.
  • It was an ordinary sort of day at the office.
  • Dùng 'cái' trước danh từ trừu tượng là cách nói thân mật.