bụi /bʊi˧˩˧/ Danh từ

English
dust
Nederlands
stof

Example

  • Một **đám bụi** [Bụi / Bụi bặm / Bụi đất] bay lên khi chiếc xe tải chạy qua.
  • A cloud of dust rose as the truck drove off.
  • Dùng 'đám' để chỉ số lượng lớn, không xác định.