buổi tập /wɜːrkˈaʊt/ Noun
- English
- workout
- Nederlands
- de training
Example
- Cô ấy thực hiện [buổi tập / phiên tập luyện / buổi rèn luyện] 20 phút mỗi sáng.
- She does a 20-minute workout every morning.
- Sử dụng 'buổi tập' là phổ biến nhất cho các hoạt động ngắn.