bực mình bực mình Adjective

English
annoyed
Nederlands
geïrriteerd

Example

  • Cô ấy **bực mình** [khó chịu / bực bội / phiền lòng] với anh trai vì đến muộn.
  • She was annoyed with her brother for being late.
  • Nhấn mạnh sự khó chịu cá nhân do hành vi của người khác.