cấu hình Cấu hình Noun
- English
- configuration
- Nederlands
- configuratie
Example
- Cấu hình tối ưu [Cấu hình / Thiết lập / Sắp đặt] của mô hình AI này cần 16GB VRAM.
- The design is based on four configurations of squares.
- Nhấn mạnh sự sắp xếp thông số kỹ thuật.