cầu kỳ /ɪˈlæbərət/ Adjective

English
elaborate
Nederlands
uitgebreid / toelichten

Example

  • Hệ thống an ninh của công ty này **cầu kỳ** (tinh xảo / tỉ mỉ / chi tiết) đến mức không thể xâm nhập.
  • The company has an elaborate security system.
  • Nhấn mạnh sự phức tạp có chủ đích để bảo vệ.