chất đạm Chất đạm Noun

English
protein
Nederlands
eiwit

Example

  • Thịt gà là **nguồn đạm** tuyệt vời để xây dựng cơ bắp.
  • Chicken is a great source of protein.
  • Dùng 'nguồn đạm' là cách nói rất phổ biến trong tư vấn dinh dưỡng.