chế tác /t͡ɕe˧˥ taːk̚˧˥/ Động từ
- English
- craft
- Nederlands
- vakmanschap / vormgeven
Example
- Tất cả đồ nội thất đều được [Chế tác] (Chế tác / Điêu khắc / Soạn thảo) từ vật liệu tự nhiên.
- All the furniture is crafted from natural materials.
- Nhấn mạnh sự thủ công và vật liệu cao cấp.