chiến công Chiến công Noun

English
triumph
Nederlands
triomf

Example

  • Một trong những **chiến công** (Chiến công / Vinh quang / Thắng lợi rực rỡ) vĩ đại nhất của khoa học hiện đại.
  • One of the greatest triumphs of modern science.
  • Nhấn mạnh tính chất khoa học, đột phá.