chiến thuật chiến thuật Adjective
- English
- tactical
- Nederlands
- tactisch
Example
- Huấn luyện viên đã có một sự điều chỉnh **chiến thuật** (chiến thuật / mang tính tính toán / có chủ đích) rất kịp thời trong đội hình.
- The coach made a tactical change to the lineup.
- Nhấn mạnh sự thay đổi là để giải quyết vấn đề tức thời.