chính trị chính trị Adjective
- English
- political
- Nederlands
- politiek
Example
- Vị vua không còn quyền lực **chính trị** (thuộc về chính trị / thế sự / quyền lực) nào nữa.
- The monarch holds no real political power.
- Nhấn mạnh sự mất quyền lực quản lý thực tế.