chỗ đỗ xe / đỗ xe Chỗ đỗ xe Noun
- English
- parking
- Nederlands
- parkeerplaats
Example
- Ở đây không có [Chỗ đỗ xe] (Bãi đỗ xe / Khu đỗ xe / Chỗ gửi xe) từ chín giờ sáng đến sáu giờ chiều.
- There is no parking here between 9 a.m. and 6 p.m.
- Sử dụng 'chỗ đỗ xe' là trung tính nhất cho mọi loại xe.