chứng minh / thể hiện /tʃəŋ˧˥ mɪn˧˧/ Động từ

English
demonstrate
Nederlands
aantonen

Example

  • Nghiên cứu mới **chứng minh** (khẳng định / chỉ rõ / làm rõ) rằng việc mất trí nhớ liên quan đến tuổi tác không phải là điều không thể tránh khỏi.
  • New research convincingly demonstrates that age-related memory loss is not inevitable.
  • Dùng 'chứng minh' vì đây là kết quả nghiên cứu khoa học.