chuyên gia / chuyên sâu Chuyên gia Adjective
- English
- specialist
- Nederlands
- gespecialiseerd
Example
- Đội ngũ đã cung cấp lời khuyên [chuyên sâu] về chính sách khí hậu.
- The team provided specialist advice on climate policy.
- Nhấn mạnh tính chất của lời khuyên.