có chủ đích /dəˈlɪbərət/ Adjective

English
deliberate
Nederlands
weloverwogen

Example

  • Quyết định của công ty là một hành động **có chủ đích** (chủ tâm / có tính toán / suy tính kỹ lưỡng) nhằm đạt mức trung hòa carbon.
  • The company made a deliberate decision to go carbon neutral.
  • Nhấn mạnh sự cân nhắc của ban lãnh đạo.