cơ hội Cơ hội Noun

English
opportunity
Nederlands
kans

Example

  • Hội nghị này là một **cơ hội** (thời cơ / dịp may / bước ngoặt) tuyệt vời để kết nối với các lãnh đạo ngành.
  • This conference is a great opportunity to network with industry leaders.
  • Nhấn mạnh tính chất mở rộng mạng lưới.