con trai con trai NounEnglishsonNederlandszoonExampleBé [con trai] (con trai / cậu ấm / người kế nghiệp) nhà tôi thích chơi xếp hình bốn tuổi.Their four-year-old son loves playing with building blocks.Dùng 'bé' để nhấn mạnh sự nhỏ tuổi.