cư xử cư xử Verb

English
behave
Nederlands
zich gedragen

Example

  • Bác sĩ đó **cư xử** (cư xử/ứng xử/biết điều) rất thiếu chuyên nghiệp trong buổi tư vấn.
  • The doctor behaved very unprofessionally during the consultation.
  • Nhấn mạnh sự vi phạm chuẩn mực nghề nghiệp.