đã chuẩn bị Đã chuẩn bị Adjective

English
prepared
Nederlands
voorbereid

Example

  • Chúng ta sẽ **đã chuẩn bị** (chu đáo / sẵn sàng / kỹ càng) tốt hơn vào lần tới.
  • We'll be better prepared next time.
  • Nhấn mạnh việc rút kinh nghiệm và cải thiện quy trình.