da thịt da thịt Noun

English
flesh
Nederlands
vlees

Example

  • Cái bẫy đã cắt sâu vào *da thịt* của con thỏ. (Đau đớn, tổn thương cơ thể)
  • The trap had cut deeply into the rabbit's flesh.
  • Nhấn mạnh sự xâm phạm vật lý.