đám cưới /ɗaːm˧ ˈkʷɨə̯˧/ Noun
- English
- wedding
- Nederlands
- bruiloft
Example
- Tôi mơ về một **đám cưới** lớn, có đầy đủ gia đình và bạn bè.
- I dreamed of having a big wedding, with all my family and friends.
- Sử dụng 'đám cưới' vì nó bao hàm cả sự kiện lớn.