đẳng cấp / giải đấu /liːɡ/ Noun
- English
- league
- Nederlands
- klasse
Example
- Castleford đã dẫn đầu **giải đấu** (giải đấu / hạng mục / đẳng cấp) trong phần lớn mùa giải.
- Castleford have led the league for most of the season.
- Sử dụng 'giải đấu' là chuẩn mực cho thể thao.