danh dự / tôn vinh /ˈɒnər/ Danh từ

English
honour
Nederlands
eer

Example

  • Được có mặt ở đây là một *danh dự* lớn lao (Danh dự / Vinh danh / Tự tôn) đối với tôi.
  • It is a great honour to be here.
  • Trong ngữ cảnh này, 'vinh dự' cũng rất tự nhiên và trang trọng.