đạo đức /ɗaːw˧ ɗɨk˧/ Noun

English
morality
Nederlands
moraliteit

Example

  • Cuộc tranh luận xoay quanh **ĐẠO ĐỨC** ([ĐẠO LÝ] / [LẼ PHẢI] / [CHUẨN MỰC]) của việc sử dụng AI trong lĩnh vực sáng tạo.
  • The debate centered on the morality of using AI in creative fields.
  • Đạo Đức ở đây mang tính hệ thống, áp dụng cho một lĩnh vực cụ thể.