đảo ngược / ngược lại /ŋwək lɐi/ Adjective
- English
- reverse
- Nederlands
- omgekeerd / omkeren
Example
- Chúng tôi đã đi theo [Ngược lại] hướng. (We traveled in the [reverse] direction.)
- We traveled in the reverse direction.
- Dùng 'hướng ngược lại' tự nhiên hơn.