dạy Dạy Động từEnglishteachNederlandsonderwijzenExampleCô ấy **dạy** (Dạy / Giảng dạy / Truyền thụ) tiếng Việt cho người nước ngoài.She teaches at our local school.Dùng 'dạy' vì đây là môn học chính thức.