di truyền Di truyền Tính từ
- English
- genetic
- Nederlands
- genetisch
Example
- Cô ấy có khuynh hướng **di truyền** (bẩm sinh / thiên phú) mắc bệnh tim.
- She has a genetic predisposition to heart disease.
- Nhấn mạnh nguồn gốc sinh học, không phải do lối sống.