địa hình /dɪə˧˦ hɪŋ˧˩/ Noun
- English
- terrain
- Nederlands
- terrein
Example
- Chiếc xe này được chế tạo để chinh phục **địa hình** off-road gồ ghề.
- The vehicle is built for off-road terrain.
- Sử dụng 'địa hình' để chỉ loại bề mặt mà phương tiện phải đối phó.