địa lý Địa lý Noun
- English
- geography
- Nederlands
- aardrijkskunde
Example
- Cô ấy đang theo đuổi bằng cấp về Địa lý (Địa lý / Địa hình / Cảnh quan) của hòn đảo.
- She is pursuing a degree in geography.
- Trong ngữ cảnh học thuật, 'Địa lý' là lựa chọn duy nhất.