đích thực /ɗik̚ tʰɨk̚/ Adverb
- English
- truly
- Nederlands
- werkelijk
Example
- Vị CEO **Đích thực** (Chân chính / Thật lòng) tin rằng sự đổi mới phải bắt nguồn từ nền tảng.
- She truly believes that none of this is her fault.
- Nhấn mạnh niềm tin là cốt lõi, không phải là lời nói suông.