điều dưỡng Điều dưỡng Noun

English
nurse
Nederlands
verpleegkundige

Example

  • Điều dưỡng [Y tá / Người chăm sóc / Điều dưỡng viên] đã kiểm tra huyết áp của tôi.
  • The nurse checked my blood pressure.
  • Dùng 'Điều dưỡng' là trung tính và chuyên nghiệp nhất.