độc quyền Độc quyền Adjective
- English
- exclusive
- Nederlands
- exclusief
Example
- Khách sạn này có quyền tiếp cận *bãi biển riêng biệt* (Độc quyền / Riêng biệt / Chỉ dành riêng) của bãi biển tư nhân.
- The hotel has exclusive access to the private beach.
- Nhấn mạnh quyền lợi sử dụng không chia sẻ.