đơn vị /ɗəːn viˀ/ NounEnglishunitNederlandseenheidExampleKhu chung cư này gồm năm mươi **Đơn vị** (Khối / Phần) riêng biệt.The apartment complex consists of fifty individual units.Nhấn mạnh tính tách biệt của từng căn hộ.