động cơ Động cơ Noun
- English
- motive
- Nederlands
- motief
Example
- Cảnh sát đang điều tra [Động cơ / Nguyên nhân / Ý đồ] đằng sau vụ trộm.
- The police are investigating the motive behind the robbery.
- 'Động cơ' nhấn mạnh tính toán, 'Nguyên nhân' trung tính hơn.