dự phòng /zʊ˧˩˧ pʰɔŋ˧˩˧/ Danh từ
- English
- backup
- Nederlands
- reservekopie
Example
- Cảnh sát đã có **Dự phòng** (Kế hoạch B / Chống lưng / Của để dành) từ quân đội.
- The police had backup from the army.
- Trong ngữ cảnh này, 'Dự phòng' mang nghĩa hỗ trợ lực lượng.