đường cao tốc /zəwŋ˧˧ kʰaːw˧˧ tʰɔk̚˧˥/ Noun

English
highway
Nederlands
snelweg

Example

  • Tuyến [Đường Cao tốc] ([Xa lộ] / [Quốc lộ] / [Tuyến đường lớn]) mới nối liền thủ đô với vùng duyên hải.
  • The new highway connects the capital to the coastal region.
  • Dùng 'nối liền' mang tính trang trọng hơn 'kết nối'.