giữ Giữ Verb
- English
- keep
- Nederlands
- houden
Example
- Anh ấy **Giữ** (Giữ / Lưu giữ / Bảo tồn) tất cả thư của cô ấy như một lời nhắc nhở về tình bạn của họ.
- He kept all her letters as a reminder of their friendship.
- Hành động này thể hiện sự hoài niệm sâu sắc.