gợi mở Gợi mở Adjective
- English
- intriguing
- Nederlands
- prikkelend
Example
- Những khám phá này đặt ra những câu hỏi **gợi mở** (lôi cuốn tinh tế / đáng suy ngẫm / kích thích tư duy) về nguồn gốc của chúng ta.
- These discoveries raise intriguing questions about our origins.
- Nhấn mạnh tính chất kích thích tư duy của câu hỏi.