nghiêm trọng / mộ /ŋiəm ʈəwŋ˧˩˧/ Adjective

English
grave
Nederlands
ernstig

Example

  • Công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính [Nghiêm trọng] [Trầm trọng] [Nguy cấp].
  • The company faces a grave financial crisis.
  • Nhấn mạnh tính chất không thể đảo ngược của khủng hoảng.