hạ cánh Hạ cánh Noun
- English
- landing
- Nederlands
- landing / terechtkomen
Example
- Cú **Hạ cánh** (Hạ cánh / Sự tiếp đất / Điểm đáp) của máy bay bị trì hoãn vì sương mù dày đặc.
- The landing was delayed by fog.
- Đây là nghĩa đen chuẩn mực, không có sắc thái cảm xúc.